So Sánh Sự Khác Biệt Giữa Hệ Thống Giáo Dục Mỹ Và Việt Nam

Tại thời điểm viết bài này, sinh viên Việt Nam là nhóm sinh viên du học lớn thứ sáu ở Mỹ, vì ngày càng có nhiều sinh viên theo học các trường đại học và trung học ở Mỹ. Số lượng sinh viên Việt Nam du học ngày càng tăng cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ đối với hệ thống giáo dục Hoa Kỳ. Điều này bắt nguồn từ sự khác biệt đáng kể giữa hệ thống giáo dục của Mỹ và Việt Nam. Hãy cùng so sánh hệ thống giáo dục giữa Việt Nam và Mỹ để hiểu hơn về cách đào tạo của 2 đất nước nhé.

So Sánh Hệ Thống Giáo Dục Mỹ Và Việt Nam

6 sự khác biệt cơ bản giữa hệ thống giáo dục Việt Nam và Mỹ

1/ Phong cách giảng dạy:

Trong lớp học Việt Nam, trọng tâm giảng dạy là kiến ​​thức lý thuyết hơn là thảo luận trên lớp: Học sinh học và ghi chép mà không hiểu nguồn gốc và lý do đằng sau kiến ​​thức, cũng như không áp dụng kiến ​​thức vào các tình huống thực tế. Điều này là do quy mô lớp học lớn ở các trường công lập của Việt Nam. Với sĩ số lớp học đông và mỗi lớp từ 30 – 45 học sinh, trong môi trường này học sinh không chủ động tương tác và đặt câu hỏi với giáo viên. Đối với các trường tư thục, quy mô lớp học thường dưới 25 học sinh.

Về giáo trình giảng dạy, giáo viên ở Việt Nam tập trung nhiều vào sách giáo khoa: Đối với học sinh, nắm vững các khái niệm trong sách giáo khoa là điều quan trọng nhất, bởi vì học sinh sẽ được yêu cầu nhớ lại các khái niệm hoặc tài liệu từ sách giáo khoa trong các kỳ thi khác nhau. Trọng tâm sách giáo khoa này dẫn đến kiến ​​thức lạc hậu vì học sinh không thể phân tích tình hình kinh tế, xã hội và chính trị hiện tại của Việt Nam dựa trên thông tin học được trên lớp.

Trong khi ở Hoa Kỳ, bên cạnh việc dạy bài mới, giáo viên khuyến khích và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham gia và thảo luận trong lớp. Học sinh lắng nghe giáo viên, nhưng cũng nói lên ý kiến ​​​​của mình và thảo luận các câu hỏi với giáo viên. Các em cũng có cơ hội áp dụng kiến ​​thức trên lớp vào thực tế thông qua việc thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc tham gia các chuyến đi thực địa. Tại các trường tư thục ở Mỹ, quy mô lớp học có thể chỉ khoảng 10 học sinh. Quy mô lớp học nhỏ cho phép thảo luận và để học sinh tham gia nhiều hơn vào các bài học, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề. Ngoài ra, tại các trường học ở Mỹ, giáo viên tích hợp tin tức hiện tại vào chương trình giảng dạy, nếu có. Học sinh được khuyến khích thu thập tin tức để thảo luận trong các lớp học liên quan.

2/ Các môn học:

Trong chương trình Việt Nam, học sinh được học ba môn chính: Tiếng Anh, Văn học Việt Nam và Toán cùng với các môn Khoa học Tự nhiên và Khoa học Xã hội. Tiếng Anh thường được tích hợp vào chương trình giảng dạy ở trường tiểu học, nhưng học sinh có thể học tiếng Anh ngay từ 4 tuổi ở các lớp ngoài trường học. Các trường trung học phổ thông ở Việt Nam như Trường THCS Chu Văn An (THCS Chu Văn An) cũng như các Trường Chuyên Ngoại ngữ (Trường THPT Chuyên Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội) cũng cung cấp các lớp học bằng các ngôn ngữ khác như tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Pháp ngoài tiếng Anh.

Tùy theo nồng độ học sinh thích (Khoa học tự nhiên hay Khoa học xã hội) mà các em sẽ thi thêm Khoa học tự nhiên (Lý, Sinh, Hóa) hay Khoa học xã hội (Địa, Sử, Giáo dục công dân). Do cường độ học của từng môn học và độ khó của các bài kiểm tra, đặc biệt là khi bước vào các kỳ thi tuyển sinh (THCS, THPT và ĐH), học sinh thường xuyên phải đi học thêm ngoài giờ chính khóa để theo kịp chương trình và hoàn thiện. kiến thức của họ. Các lớp học ngoài trường học này thường được gọi là Lò luyện thi hoặc Lớp học thêm trong tiếng Việt. Do đó, sinh viên thường không có thời gian để phát triển các kỹ năng mềm và năng khiếu cá nhân. Một số trường cung cấp các lớp Biểu diễn Nghệ thuật và Thể thao cho học sinh và đưa chúng vào yêu cầu, nhưng các lớp học không đa dạng.

Ngược lại, sinh viên Mỹ có nhiều lựa chọn lớp học với các cấp độ khác nhau phù hợp với chuyên môn và sở thích của họ. Học sinh ở Mỹ được yêu cầu học ít nhất một năm mỗi môn Nghệ thuật (Nghệ thuật thị giác/Nghệ thuật biểu diễn) và Thể thao, cho phép các em khám phá tài năng cá nhân và nâng cao kỹ năng của mình.

So Sánh Hệ Thống Giáo Dục Mỹ Và Việt Nam

3/ Kiểm tra:

Trong lớp học Việt Nam, điểm số là thước đo duy nhất để đánh giá kết quả học tập của học sinh sau khi kết thúc một tiết học. Điểm đến từ bài tập về nhà, câu đố, bài kiểm tra hàng tháng và bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ. Nhìn chung, không có nhiều phản hồi của giáo viên cung cấp thông tin cho gia đình về kết quả học tập của học sinh trong lớp ngoài điểm số. Giáo viên thường chỉ phản hồi cho học sinh thông qua học bạ vào cuối năm học. Vì vậy, điều này đã tạo ra tâm lý và áp lực từ gia đình và học sinh về việc phải đạt điểm cao ở trường. Với những bài học mới được dạy trong mỗi tiết học và độ khó của các kỳ thi, như đã thảo luận trước đây, học sinh cảm thấy áp lực phải học thêm ngoài giờ học để ghi nhớ bài tốt hơn và thực hành nhiều hơn.

Tại Việt Nam, khi kết thúc bậc THCS/THCS, học sinh lớp 9 phải tham gia “Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10” hay còn gọi là Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT. Kỳ thi vào lớp 10 của Hà Nội có 4 bài thi: Toán, Ngữ văn, Ngữ văn và 1 bài thi chọn ngẫu nhiên môn thi. Đề thi ngẫu nhiên sẽ được Bộ GD-ĐT Hà Nội công bố trong tháng 3. Đối với bài kiểm tra Ngôn ngữ, học sinh có thể chọn trong số tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Nhật và tiếng Hàn. Hệ thống kiểm tra này khác nhau ở các vùng/thành phố trên khắp Việt Nam. Tại Đà Nẵng và TP.HCM, học sinh chỉ phải thi 3 bài Toán, Ngữ Văn.

Ở lớp 12, học sinh phải tham dự Kỳ thi THPT Quốc gia hoặc Kỳ thi THPT Quốc gia, vừa là kỳ thi tốt nghiệp vừa là kỳ thi tuyển sinh vào đại học. Học sinh phải làm ít nhất 4 bài thi: Toán, Tiếng Anh, Ngữ văn, Khoa học Tự nhiên (bài thi tổ hợp gồm các môn Hóa học, Vật lý và Sinh học) và/hoặc Khoa học Xã hội (bài thi tổ hợp gồm Lịch sử, Địa lý và Giáo dục công dân).

Việc đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi THPT Quốc gia/tuyển sinh Cao đẳng này giúp học sinh có thể lựa chọn trường học và ngành học của mình. Mỗi chuyên ngành khác nhau của mỗi trường cao đẳng tại Việt Nam có điểm chuẩn khác nhau. Điểm chuẩn là số điểm tối thiểu học sinh phải đạt được để đăng ký xét tuyển vào trường.

Hệ thống kiểm tra này khác biệt đáng kể so với các trường học ở Mỹ. Ở Mỹ, hầu hết các trường đánh giá thành tích dựa trên nhiều yếu tố khác nhau như: tham gia lớp học, câu đố, bài tập về nhà và bài viết cuối kỳ, bên cạnh bài kiểm tra cuối kỳ. Học sinh cũng có cơ hội kiếm thêm tín chỉ để nâng Điểm trung bình của mình. Về tuyển sinh vào trường học và đại học ở Mỹ, điểm thi tiêu chuẩn từ SSAT, SCT và/hoặc ACT được xem xét. Gần đây, hầu hết các trường học và cao đẳng đã trở thành bài kiểm tra bắt buộc. Như vậy, nhân viên tuyển sinh đánh giá học sinh dựa trên thư giới thiệu của giáo viên, tuyên bố cá nhân, tham gia các hoạt động ngoại khóa, thể hiện sự quan tâm và “sự phù hợp” của họ với trường.

4/ Giải thưởng Học thuật:

Học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông Việt Nam được khuyến khích, đôi khi được thúc đẩy tham gia các cuộc thi khác nhau, cả khu vực và quốc gia. Học sinh trong “Lớp chọn” (Lớp chuyên) đối với một số môn học như Toán, Khoa học và Tiếng Anh phải học cả chiều rộng và chiều sâu của môn học đó và đăng ký tham gia các cuộc thi khác nhau. Ghi điểm trong top 3 trong các cuộc thi quốc gia này sẽ giúp học sinh có thêm điểm trong kỳ thi tuyển sinh trung học hoặc đại học, tùy thuộc vào cấp lớp. Do đó, học sinh Việt Nam rất được khuyến khích học thêm ngoài giờ học (Lò luyện thi hoặc Lớp học) và học tập chăm chỉ để đạt thành tích tốt trong các cuộc thi đó. So với các trường học ở Mỹ, học sinh được khuyến khích chứ không bắt buộc phải tham gia các cuộc thi. Những sinh viên muốn tham gia các cuộc thi nói chung phải tích cực nghiên cứu cuộc thi và tự đăng ký.

Xem thêm: Nước Mỹ Có Gì Đặc Biệt Mà Được Cả Thế Giới Biết Đến

5/ Công nghệ giảng dạy:

Ở Việt Nam, chỉ một số trường công lập và tư thục được trang bị máy chiếu thường xuyên để trình chiếu. Viết trên bảng đen vẫn là phương pháp giảng dạy được sử dụng thường xuyên nhất. Điều này khá khác biệt khi so sánh với các trường học ở Hoa Kỳ, nơi công nghệ giáo dục như Google Trang trình bày, Bản trình bày PowerPoint, máy chiếu và bảng trắng kỹ thuật số, đã được triển khai phổ biến trong giảng dạy, xem lại ghi chú, thảo luận, câu đố. Để giao tiếp giữa giáo viên và học sinh trong và ngoài lớp học, các trường học ở Hoa Kỳ thường triển khai Hệ thống quản lý học tập hoặc LMS như Canvas, Moodle, Google Classroom và các hệ thống khác.

6/ Hoạt động ngoại khóa:

Hoạt động ngoại khoái cùng 1 là yếu tố khá khác biệt trong hệ thống giáo dục giữa Việt Nam và Mỹ. Hoạt động ngoại khóa ngày càng trở nên phổ biến ở các trường trung học phổ thông Việt Nam. Ngoài giờ học bình thường, sinh viên có thể tham gia vào các tổ chức khác nhau do sinh viên điều hành. Các hoạt động này được các trường khuyến khích mạnh mẽ và học sinh trong các câu lạc bộ này có cơ hội tổ chức các sự kiện và hoạt động toàn trường, được tài trợ bởi các trường. Các tổ chức sinh viên phổ biến là Tổ chức sự kiện, Thể thao, Ấn phẩm dành cho sinh viên, Tranh luận, v.v. Các hoạt động này đã được giới thiệu và trở nên phổ biến hơn trong 8 năm qua, nhưng các trường học Việt Nam có tiềm năng rất lớn để có một chương trình ngoại khóa có cấu trúc so với các trường học ở Mỹ đã có các chương trình này.

Giáo dục Việt Nam nói chung chỉ tập trung vào thành tích và điểm số. Nền giáo dục Hoa Kỳ tập trung nhiều hơn vào việc đạt được nền giáo dục toàn diện, nơi học sinh có thể được trang bị kiến ​​thức tốt nhất có thể, đồng thời phát triển tài năng cá nhân và các kỹ năng cần thiết cho tương lai của các em. Cha mẹ Việt Nam và Mỹ đều muốn điều tốt nhất cho con cái, nhưng cách tiếp cận và quan điểm của họ về sự thành công của con cái rất khác nhau. “Thương cho roi cho vọt” là cách dạy dỗ và giáo dục của nhiều bậc cha mẹ Việt. Các bậc cha mẹ Việt Nam dường như rất khắt khe với con cái về những kỳ vọng. Tuy nhiên, cha mẹ người Mỹ thường được cho là dễ tính hơn, đặt cho con cái họ những kỳ vọng thấp hơn về kết quả học tập.

Phụ huynh Việt Nam đang trở nên cởi mở hơn về sự trưởng thành và phát triển của học sinh, thể hiện qua việc sinh viên Việt Nam đi du học ngày càng phổ biến. Với tình hình đại dịch COVID-19, các trường học đã bắt đầu triển khai các công nghệ để học từ xa trong khi học sinh được yêu cầu thực hành cách ly xã hội. Do đó, sau đại dịch, giáo viên sẽ có nhiều khả năng ứng dụng công nghệ vào phương pháp giảng dạy của mình. Nhìn chung, chúng tôi rất vui mừng được chứng kiến ​​những thay đổi trong tương lai của nền giáo dục Việt Nam với sự hội nhập của những tư tưởng giáo dục từ các nước phương Tây. 

[pa_bvlq]